Từ vựng
拍出
はくしゅつ
vocabulary vocab word
sự tống máu (ví dụ: lưu lượng tim)
拍出 拍出 はくしゅつ sự tống máu (ví dụ: lưu lượng tim)
Ý nghĩa
sự tống máu (ví dụ: lưu lượng tim)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はくしゅつ
vocabulary vocab word
sự tống máu (ví dụ: lưu lượng tim)