Từ vựng
担当
たんとう
vocabulary vocab word
phụ trách
chịu trách nhiệm
担当 担当 たんとう phụ trách, chịu trách nhiệm
Ý nghĩa
phụ trách và chịu trách nhiệm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たんとう
vocabulary vocab word
phụ trách
chịu trách nhiệm