Từ vựng
担い手
にないて
vocabulary vocab word
người gánh vác
người chuyên chở
người chịu trách nhiệm
người phụ trách
người ủng hộ
担い手 担い手 にないて người gánh vác, người chuyên chở, người chịu trách nhiệm, người phụ trách, người ủng hộ
Ý nghĩa
người gánh vác người chuyên chở người chịu trách nhiệm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0