Từ vựng
押し戴く
おしいただく
vocabulary vocab word
nhận vật gì đó và giữ trên đầu một cách tôn kính
押し戴く 押し戴く おしいただく nhận vật gì đó và giữ trên đầu một cách tôn kính
Ý nghĩa
nhận vật gì đó và giữ trên đầu một cách tôn kính
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0