Từ vựng
押し付ける
おしつける
vocabulary vocab word
ấn vào
đẩy vào
ép vào
gán ghép (công việc
trách nhiệm)
áp đặt (ý chí)
押し付ける 押し付ける おしつける ấn vào, đẩy vào, ép vào, gán ghép (công việc, trách nhiệm), áp đặt (ý chí)
Ý nghĩa
ấn vào đẩy vào ép vào
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0