Từ vựng
抹消
まっしょう
vocabulary vocab word
xóa bỏ
gạch tên
gạch bỏ
hủy bỏ
xóa
抹消 抹消 まっしょう xóa bỏ, gạch tên, gạch bỏ, hủy bỏ, xóa
Ý nghĩa
xóa bỏ gạch tên gạch bỏ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
まっしょう
vocabulary vocab word
xóa bỏ
gạch tên
gạch bỏ
hủy bỏ
xóa