Từ vựng
抵牾
vocabulary vocab word
giả
mô phỏng
bắt chước
theo phong cách
nhân vật hài nhại
chỉ trích
khiển trách
抵牾 抵牾 giả, mô phỏng, bắt chước, theo phong cách, nhân vật hài nhại, chỉ trích, khiển trách
抵牾
Ý nghĩa
giả mô phỏng bắt chước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0