Từ vựng
ていこうせん抵抗線 ていこうせん抵抗線 ていこうせん抵抗線

Ý nghĩa

mức kháng cự (ví dụ: trong giá cổ phiếu) dây điện trở và tuyến phòng thủ

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠