Từ vựng
抵抗線
ていこうせん
vocabulary vocab word
mức kháng cự (ví dụ: trong giá cổ phiếu)
dây điện trở
tuyến phòng thủ
抵抗線 抵抗線 ていこうせん mức kháng cự (ví dụ: trong giá cổ phiếu), dây điện trở, tuyến phòng thủ
Ý nghĩa
mức kháng cự (ví dụ: trong giá cổ phiếu) dây điện trở và tuyến phòng thủ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0