Từ vựng
抱込む
だきこむ
vocabulary vocab word
ôm chặt vào lòng
lôi kéo về phe mình
lôi kéo vào việc
抱込む 抱込む だきこむ ôm chặt vào lòng, lôi kéo về phe mình, lôi kéo vào việc
Ý nghĩa
ôm chặt vào lòng lôi kéo về phe mình và lôi kéo vào việc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0