Từ vựng
抱身
だきみ
vocabulary vocab word
thịt ức (gia cầm
đặc biệt là vịt)
抱身 抱身 だきみ thịt ức (gia cầm, đặc biệt là vịt)
Ý nghĩa
thịt ức (gia cầm và đặc biệt là vịt)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
だきみ
vocabulary vocab word
thịt ức (gia cầm
đặc biệt là vịt)