Từ vựng
抱っこ
だっこ
vocabulary vocab word
bế (trẻ em
thú cưng
búp bê
v.v.)
ôm
bế con lên!
bế con đi
抱っこ 抱っこ だっこ bế (trẻ em, thú cưng, búp bê, v.v.), ôm, bế con lên!, bế con đi
Ý nghĩa
bế (trẻ em thú cưng búp bê
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0