Từ vựng
抱え込む
かかえこむ
vocabulary vocab word
ôm chặt trong tay
bồng bế trên tay
ôm ấp (ví dụ: em bé)
gánh vác lấy
bị đè nặng bởi
抱え込む 抱え込む かかえこむ ôm chặt trong tay, bồng bế trên tay, ôm ấp (ví dụ: em bé), gánh vác lấy, bị đè nặng bởi
Ý nghĩa
ôm chặt trong tay bồng bế trên tay ôm ấp (ví dụ: em bé)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0