Từ vựng
かかえこむ抱え込む かかえこむ抱え込む かかえこむ抱え込む

Ý nghĩa

ôm chặt trong tay bồng bế trên tay ôm ấp (ví dụ: em bé)

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠