Từ vựng
抱える
かかえる
vocabulary vocab word
ôm trong tay
bế trên tay
kẹp dưới nách
chống cằm
gặp phải (vấn đề
nợ nần
v.v.)
đảm nhận (trách nhiệm)
gánh vác (ví dụ: chăm sóc người thân)
nuôi dưỡng (con cái
v.v.)
tuyển dụng
có (trong đội ngũ nhân viên)
thuê
抱える 抱える かかえる ôm trong tay, bế trên tay, kẹp dưới nách, chống cằm, gặp phải (vấn đề, nợ nần, v.v.), đảm nhận (trách nhiệm), gánh vác (ví dụ: chăm sóc người thân), nuôi dưỡng (con cái, v.v.), tuyển dụng, có (trong đội ngũ nhân viên), thuê
Ý nghĩa
ôm trong tay bế trên tay kẹp dưới nách
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0