Từ vựng
披歴
ひれき
vocabulary vocab word
bày tỏ ý kiến
nói ra suy nghĩ
công khai
tiết lộ
披歴 披歴 ひれき bày tỏ ý kiến, nói ra suy nghĩ, công khai, tiết lộ
Ý nghĩa
bày tỏ ý kiến nói ra suy nghĩ công khai
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0