Từ vựng
折半
せっぱん
vocabulary vocab word
chia đôi
chia đều
san sẻ công bằng
折半 折半 せっぱん chia đôi, chia đều, san sẻ công bằng
Ý nghĩa
chia đôi chia đều và san sẻ công bằng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せっぱん
vocabulary vocab word
chia đôi
chia đều
san sẻ công bằng