Từ vựng
折り畳み
おりたたみ
vocabulary vocab word
gấp
có thể gấp lại
thu vào được
折り畳み 折り畳み おりたたみ gấp, có thể gấp lại, thu vào được
Ý nghĩa
gấp có thể gấp lại và thu vào được
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
おりたたみ
vocabulary vocab word
gấp
có thể gấp lại
thu vào được