Từ vựng
投球
とうきゅう
vocabulary vocab word
ném bóng
cú ném bóng
giao bóng (trong cricket)
quả bóng được ném
投球 投球 とうきゅう ném bóng, cú ném bóng, giao bóng (trong cricket), quả bóng được ném
Ý nghĩa
ném bóng cú ném bóng giao bóng (trong cricket)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0