Từ vựng
投入
とうにゅう
vocabulary vocab word
ném vào
lắp vào
bỏ phiếu
đầu tư
cam kết
tiêm
truyền
ra mắt
giới thiệu
gửi công việc
ra lệnh
投入 投入 とうにゅう ném vào, lắp vào, bỏ phiếu, đầu tư, cam kết, tiêm, truyền, ra mắt, giới thiệu, gửi công việc, ra lệnh
Ý nghĩa
ném vào lắp vào bỏ phiếu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0