Từ vựng
投る
vocabulary vocab word
ném
quăng
vứt
tung
bỏ mặc
từ bỏ
bỏ rơi
bỏ cuộc
bỏ dở
để không hoàn thành
投る 投る ném, quăng, vứt, tung, bỏ mặc, từ bỏ, bỏ rơi, bỏ cuộc, bỏ dở, để không hoàn thành
投る
Ý nghĩa
ném quăng vứt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0