Từ vựng
投じる
とうじる
vocabulary vocab word
ném
bỏ phiếu
cống hiến bản thân
đầu tư
đưa vào
cho uống thuốc
tặng
từ bỏ
đầu hàng
tận dụng lợi thế
tận dụng tối đa
phù hợp với
hợp với
hòa hợp với
ở trọ
投じる 投じる とうじる ném, bỏ phiếu, cống hiến bản thân, đầu tư, đưa vào, cho uống thuốc, tặng, từ bỏ, đầu hàng, tận dụng lợi thế, tận dụng tối đa, phù hợp với, hợp với, hòa hợp với, ở trọ
Ý nghĩa
ném bỏ phiếu cống hiến bản thân
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0