Từ vựng
投げる
なげる
vocabulary vocab word
ném
quăng
liệng
tung
đúc
bỏ cuộc
từ bỏ
vứt bỏ
đổ (cái nhìn
bóng tối
nghi ngờ
v.v.)
投げる 投げる なげる ném, quăng, liệng, tung, đúc, bỏ cuộc, từ bỏ, vứt bỏ, đổ (cái nhìn, bóng tối, nghi ngờ, v.v.)
Ý nghĩa
ném quăng liệng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0