Từ vựng
投げ
なげ
vocabulary vocab word
ném
hành động ném
đầu hàng (trong cờ shogi
cờ vây
v.v.)
bỏ cuộc
bán lỗ
bán tháo
thoái vốn
投げ 投げ なげ ném, hành động ném, đầu hàng (trong cờ shogi, cờ vây, v.v.), bỏ cuộc, bán lỗ, bán tháo, thoái vốn
Ý nghĩa
ném hành động ném đầu hàng (trong cờ shogi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0