Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
抑草
よくそう
vocabulary vocab word
kiểm soát cỏ dại
抑草
yokusou
抑草
抑草
よくそう
kiểm soát cỏ dại
よ
く
そ
う
抑
草
よ
く
そ
う
抑
草
よ
く
そ
う
抑
草
Ý nghĩa
kiểm soát cỏ dại
kiểm soát cỏ dại
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
抑草
kiểm soát cỏ dại
よくそう
抑
kiềm chế, thôi nào, vậy thì...
おさ.える, ヨク
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
卬
cao ngất, cao vời vợi, nâng lên...
のぞ.む, な.す, キョウ
丷
( CDP-8CBD )
卩
bộ ấn (bộ thứ 26)
わりふ, セツ
草
cỏ, cỏ dại, thảo mộc...
くさ, くさ-, ソウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
早
sớm, nhanh
はや.い, はや, ソウ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
十
mười
とお, と, ジュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.