Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
把捉
はそく
vocabulary vocab word
nắm bắt (ý nghĩa)
把捉
hasoku
把捉
把捉
はそく
nắm bắt (ý nghĩa)
は
そ
く
把
捉
は
そ
く
把
捉
は
そ
く
把
捉
Ý nghĩa
nắm bắt (ý nghĩa)
nắm bắt (ý nghĩa)
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
把捉
nắm bắt (ý nghĩa)
はそく
把
nắm chặt, bó, bó (củi...
ハ, ワ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
巴
hoa văn hình dấu phẩy
ともえ, うずまき, ハ
己
( 巳 )
bản thân
おのれ, つちのと, コ
己
( 巳 )
bản thân
おのれ, つちのと, コ
乙
cái sau, bản sao, kỳ lạ...
おと-, きのと, オツ
捉
bắt, nắm bắt
とら.える, ソク, サク
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
足
chân, bàn chân, đủ...
あし, た.りる, ソク
口
miệng
くち, コウ, ク
龰
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.