Từ vựng
抄録
しょうろく
vocabulary vocab word
trích dẫn
tóm tắt
tuyển chọn
bản tóm lược
抄録 抄録 しょうろく trích dẫn, tóm tắt, tuyển chọn, bản tóm lược
Ý nghĩa
trích dẫn tóm tắt tuyển chọn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょうろく
vocabulary vocab word
trích dẫn
tóm tắt
tuyển chọn
bản tóm lược