Từ vựng
批点
ひてん
vocabulary vocab word
dấu sửa lỗi
ký hiệu chỉnh sửa
批点 批点 ひてん dấu sửa lỗi, ký hiệu chỉnh sửa
Ý nghĩa
dấu sửa lỗi và ký hiệu chỉnh sửa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ひてん
vocabulary vocab word
dấu sửa lỗi
ký hiệu chỉnh sửa