Từ vựng
扱い易い
あつかいやすい
vocabulary vocab word
dễ quản lý
dễ bảo
dễ chăm sóc
dễ đối phó
dễ xử lý
扱い易い 扱い易い あつかいやすい dễ quản lý, dễ bảo, dễ chăm sóc, dễ đối phó, dễ xử lý
Ý nghĩa
dễ quản lý dễ bảo dễ chăm sóc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0