Từ vựng
扱い方
あつかいかた
vocabulary vocab word
cách quản lý (ví dụ: vụ việc)
cách sử dụng (ví dụ: máy móc)
cách đối xử (ví dụ: trẻ em
động vật)
扱い方 扱い方 あつかいかた cách quản lý (ví dụ: vụ việc), cách sử dụng (ví dụ: máy móc), cách đối xử (ví dụ: trẻ em, động vật)
Ý nghĩa
cách quản lý (ví dụ: vụ việc) cách sử dụng (ví dụ: máy móc) cách đối xử (ví dụ: trẻ em
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0