Từ vựng
托する
たくする
vocabulary vocab word
giao phó cho ai đó
nhờ ai đó giải quyết việc gì
gửi gắm ai đó chăm sóc
nhờ ai đó chuyển (tin nhắn
bưu kiện
v.v.)
gửi qua ai đó
nhờ ai đó để lại lời nhắn
dùng cái gì để bày tỏ (cảm xúc
ý kiến
v.v.)
thể hiện dưới hình thức cái gì
lấy cái gì làm cớ
托する 托する たくする giao phó cho ai đó, nhờ ai đó giải quyết việc gì, gửi gắm ai đó chăm sóc, nhờ ai đó chuyển (tin nhắn, bưu kiện, v.v.), gửi qua ai đó, nhờ ai đó để lại lời nhắn, dùng cái gì để bày tỏ (cảm xúc, ý kiến, v.v.), thể hiện dưới hình thức cái gì, lấy cái gì làm cớ
Ý nghĩa
giao phó cho ai đó nhờ ai đó giải quyết việc gì gửi gắm ai đó chăm sóc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0