Từ vựng
托す
たくす
vocabulary vocab word
giao phó (ai đó) cho
nhờ (ai đó) giải quyết (việc gì)
gửi gắm (ai/cái gì) cho (ai đó) chăm sóc
nhờ (ai đó) chuyển (tin nhắn
bưu kiện
v.v.)
gửi (thông qua ai đó)
nhờ (ai đó) chuyển lời (tin nhắn)
dùng (cái gì) để bày tỏ (cảm xúc
ý kiến
v.v.)
thể hiện dưới hình thức (cái gì)
lấy (cái gì) làm cớ
托す 托す たくす giao phó (ai đó) cho, nhờ (ai đó) giải quyết (việc gì), gửi gắm (ai/cái gì) cho (ai đó) chăm sóc, nhờ (ai đó) chuyển (tin nhắn, bưu kiện, v.v.), gửi (thông qua ai đó), nhờ (ai đó) chuyển lời (tin nhắn), dùng (cái gì) để bày tỏ (cảm xúc, ý kiến, v.v.), thể hiện dưới hình thức (cái gì), lấy (cái gì) làm cớ
Ý nghĩa
giao phó (ai đó) cho nhờ (ai đó) giải quyết (việc gì) gửi gắm (ai/cái gì) cho (ai đó) chăm sóc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0