Từ vựng
払い戻す
はらいもどす
vocabulary vocab word
trả lại tiền
hoàn tiền
bồi thường
chi trả lại
払い戻す 払い戻す はらいもどす trả lại tiền, hoàn tiền, bồi thường, chi trả lại
Ý nghĩa
trả lại tiền hoàn tiền bồi thường
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0