Từ vựng
打ち眺める
うちながめる
vocabulary vocab word
nhìn xa xăm
nhìn đăm đăm mơ màng
nhìn chăm chú đắm chìm trong suy nghĩ
打ち眺める 打ち眺める うちながめる nhìn xa xăm, nhìn đăm đăm mơ màng, nhìn chăm chú đắm chìm trong suy nghĩ
Ý nghĩa
nhìn xa xăm nhìn đăm đăm mơ màng và nhìn chăm chú đắm chìm trong suy nghĩ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0