Từ vựng
打ちこむ
うちこむ
vocabulary vocab word
đóng vào (đinh
cọc
v.v.)
đóng chặt
đánh (bóng
v.v.)
đánh mạnh
đập vỡ
bắn vào
bắn phá
nhập (dữ liệu)
nhập vào
cống hiến hết mình
chìm đắm vào
say mê
nhiệt tình với
dốc hết tâm huyết
lao vào
mê mẩn
luyện tập đánh (bóng chày
quần vợt
v.v.)
đánh trúng (đối thủ trong kendo
boxing
v.v.)
gây đòn đánh
xâm nhập lãnh thổ đối thủ
đặt quân cờ vào thế trận đối thủ
đổ (bê tông
v.v.) vào khuôn
打ちこむ 打ちこむ うちこむ đóng vào (đinh, cọc, v.v.), đóng chặt, đánh (bóng, v.v.), đánh mạnh, đập vỡ, bắn vào, bắn phá, nhập (dữ liệu), nhập vào, cống hiến hết mình, chìm đắm vào, say mê, nhiệt tình với, dốc hết tâm huyết, lao vào, mê mẩn, luyện tập đánh (bóng chày, quần vợt, v.v.), đánh trúng (đối thủ trong kendo, boxing, v.v.), gây đòn đánh, xâm nhập lãnh thổ đối thủ, đặt quân cờ vào thế trận đối thủ, đổ (bê tông, v.v.) vào khuôn
Ý nghĩa
đóng vào (đinh cọc v.v.)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0