Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
才噸
さいとん
vocabulary vocab word
tấn đo lường
才噸
saiton
才噸
才噸
さいとん
tấn đo lường
さ
い
と
ん
才
噸
さ
い
と
ん
才
噸
さ
い
と
ん
才
噸
Ý nghĩa
tấn đo lường
tấn đo lường
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
才噸
tấn đo lường
さいとん
才
thiên tài, tuổi, shaku khối
サイ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
噸
trọng tải, (chữ Hán tự tạo)
トン
口
miệng
くち, コウ, ク
頓
đột ngột, ngay lập tức, vội vàng...
にわか.に, とん.と, トン
屯
doanh trại, đồn cảnh sát, trại...
たむろ, トン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
屮
tay trái, bộ thảo cổ (số 45)
ひだりて, テツ, サ
凵
hình hộp mở, bộ thủ hộp mở (số 17)
カン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
乙
cái sau, bản sao, kỳ lạ...
おと-, きのと, オツ
頁
trang, tờ
ぺえじ, おおがい, ケツ
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.