Từ vựng
手間隙
てまひま
vocabulary vocab word
thời gian và công sức
phiền phức
手間隙 手間隙 てまひま thời gian và công sức, phiền phức
Ý nghĩa
thời gian và công sức và phiền phức
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
てまひま
vocabulary vocab word
thời gian và công sức
phiền phức