Từ vựng
手遅れ
ておくれ
vocabulary vocab word
đã quá muộn
mất cơ hội cuối cùng
手遅れ 手遅れ ておくれ đã quá muộn, mất cơ hội cuối cùng
Ý nghĩa
đã quá muộn và mất cơ hội cuối cùng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ておくれ
vocabulary vocab word
đã quá muộn
mất cơ hội cuối cùng