Từ vựng
手製
てせい
vocabulary vocab word
làm bằng tay
tự làm tại nhà
手製 手製 てせい làm bằng tay, tự làm tại nhà
Ý nghĩa
làm bằng tay và tự làm tại nhà
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
てせい
vocabulary vocab word
làm bằng tay
tự làm tại nhà