Từ vựng
手薄
てうす
vocabulary vocab word
thiếu nhân lực
thiếu người
thiếu nhân sự
thiếu hụt (hàng hóa
tiền bạc
v.v.)
khan hiếm
thấp
手薄 手薄 てうす thiếu nhân lực, thiếu người, thiếu nhân sự, thiếu hụt (hàng hóa, tiền bạc, v.v.), khan hiếm, thấp
Ý nghĩa
thiếu nhân lực thiếu người thiếu nhân sự
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0