Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
手紡ぎ糸
てつむぎいと
vocabulary vocab word
sợi xe tay
手紡gi糸
tetsumugiito
手紡ぎ糸
手紡ぎ糸
てつむぎいと
sợi xe tay
て
つ
む
ぎ
い
と
手
紡
ぎ
糸
て
つ
む
ぎ
い
と
手
紡
ぎ
糸
て
つ
む
ぎ
い
と
手
紡
ぎ
糸
Ý nghĩa
sợi xe tay
sợi xe tay
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
手紡ぎ糸
sợi xe tay
てつむぎいと
手
bàn tay
て, て-, シュ
紡
sự kéo sợi, quay sợi
つむ.ぐ, ボウ
糸
sợi chỉ
いと, シ
方
hướng, người, phương án
かた, -かた, ホウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
糸
sợi chỉ
いと, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.