Từ vựng
手本
てほん
vocabulary vocab word
mẫu mực
tấm gương
kiểu mẫu
chuẩn mực
mẫu chữ đẹp
mẫu vẽ
sách tập viết mẫu
手本 手本 てほん mẫu mực, tấm gương, kiểu mẫu, chuẩn mực, mẫu chữ đẹp, mẫu vẽ, sách tập viết mẫu
Ý nghĩa
mẫu mực tấm gương kiểu mẫu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0