Từ vựng
手伝う
てつだう
vocabulary vocab word
giúp đỡ
hỗ trợ
viện trợ
đóng góp vào
là yếu tố trong
手伝う 手伝う てつだう giúp đỡ, hỗ trợ, viện trợ, đóng góp vào, là yếu tố trong
Ý nghĩa
giúp đỡ hỗ trợ viện trợ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0