Từ vựng
房事
ぼうじ
vocabulary vocab word
hoạt động phòng the (của vợ chồng)
quan hệ tình dục
房事 房事 ぼうじ hoạt động phòng the (của vợ chồng), quan hệ tình dục
Ý nghĩa
hoạt động phòng the (của vợ chồng) và quan hệ tình dục
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0