Từ vựng
戻る
もどる
vocabulary vocab word
quay lại
trở về
quay trở lại
lấy lại
được trả lại
bật lại
bật trở lại
戻る 戻る もどる quay lại, trở về, quay trở lại, lấy lại, được trả lại, bật lại, bật trở lại
Ý nghĩa
quay lại trở về quay trở lại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0