Từ vựng
戻る
もとる
vocabulary vocab word
làm trái với
hành động ngược lại
đi ngược lại
lệch khỏi
戻る 戻る-2 もとる làm trái với, hành động ngược lại, đi ngược lại, lệch khỏi
Ý nghĩa
làm trái với hành động ngược lại đi ngược lại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0