Từ vựng
戴帽式
たいぼーしき
vocabulary vocab word
lễ trao mũ (cho y tá mới tốt nghiệp)
戴帽式 戴帽式 たいぼーしき lễ trao mũ (cho y tá mới tốt nghiệp)
Ý nghĩa
lễ trao mũ (cho y tá mới tốt nghiệp)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たいぼーしき
vocabulary vocab word
lễ trao mũ (cho y tá mới tốt nghiệp)