Từ vựng
戴冠式
たいかんしき
vocabulary vocab word
lễ đăng quang
lễ lên ngôi
戴冠式 戴冠式 たいかんしき lễ đăng quang, lễ lên ngôi
Ý nghĩa
lễ đăng quang và lễ lên ngôi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たいかんしき
vocabulary vocab word
lễ đăng quang
lễ lên ngôi