Từ vựng
戯画
ぎが
vocabulary vocab word
biếm họa
truyện tranh
truyện tranh hài hước
戯画 戯画 ぎが biếm họa, truyện tranh, truyện tranh hài hước
Ý nghĩa
biếm họa truyện tranh và truyện tranh hài hước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0