Từ vựng
戯れる
たわむれる
vocabulary vocab word
nghịch ngợm
nhảy nhót vui đùa
thích thú (với cái gì đó)
chơi đùa
vui chơi
nô đùa
đùa giỡn
tán tỉnh
có sự thanh lịch
có sự tinh tế
戯れる 戯れる たわむれる nghịch ngợm, nhảy nhót vui đùa, thích thú (với cái gì đó), chơi đùa, vui chơi, nô đùa, đùa giỡn, tán tỉnh, có sự thanh lịch, có sự tinh tế
Ý nghĩa
nghịch ngợm nhảy nhót vui đùa thích thú (với cái gì đó)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0