Từ vựng
戯る
たわむる
vocabulary vocab word
nghịch ngợm
nhảy nhót vui đùa
thích thú (với cái gì đó)
chơi đùa
giỡn chơi
nô đùa
đùa giỡn
戯る 戯る たわむる nghịch ngợm, nhảy nhót vui đùa, thích thú (với cái gì đó), chơi đùa, giỡn chơi, nô đùa, đùa giỡn
Ý nghĩa
nghịch ngợm nhảy nhót vui đùa thích thú (với cái gì đó)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0