Từ vựng
截金
きりかね
vocabulary vocab word
giấy kim loại cắt thành dải hoặc hình dạng để tạo hoa văn trang trí
cắt tấm kim loại mỏng thành hình dạng và gắn bằng sơn mài để tạo hình cảnh thiên nhiên (ví dụ: mây)
截金 截金 きりかね giấy kim loại cắt thành dải hoặc hình dạng để tạo hoa văn trang trí, cắt tấm kim loại mỏng thành hình dạng và gắn bằng sơn mài để tạo hình cảnh thiên nhiên (ví dụ: mây)
Ý nghĩa
giấy kim loại cắt thành dải hoặc hình dạng để tạo hoa văn trang trí và cắt tấm kim loại mỏng thành hình dạng và gắn bằng sơn mài để tạo hình cảnh thiên nhiên (ví dụ: mây)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
截金
giấy kim loại được cắt thành dải hoặc hình dạng khác để tạo hoa văn trang trí, cắt tấm kim loại mỏng thành hình dạng và gắn bằng sơn mài để tạo các hình ảnh tự nhiên (ví dụ: mây)
さいきん